nằng nặng
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có cảm giác hơi nặng, không nhẹ hẳn, nhưng chưa đến mức nặng hẳn: "nằng nặng" diễn tả một mức độ nặng vừa phải, thường dùng để chỉ cảm giác trên cơ thể hoặc tâm trạng.
- Mang sắc thái nhẹ nhàng, không gay gắt: Trong một số ngữ cảnh, "nằng nặng" có thể biểu thị một áp lực, gánh nặng hoặc cảm xúc ở mức độ vừa, chưa quá trầm trọng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Đầu tôi cảm thấy nằng nặng suốt cả ngày hôm nay. (Cảm giác hơi nặng ở đầu, không đau nhức dữ dội.)
- Lòng tôi nằng nặng một nỗi buồn không tên. (Tâm trạng có chút u uất, chưa quá nặng nề.)
- Cái túi này nằng nặng, chắc có nhiều sách vở bên trong. (Cảm giác hơi nặng khi xách, nhưng không quá sức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nằng nặng trong lòng": chỉ một nỗi lo lắng, suy tư nhẹ nhàng nhưng kéo dài.
- Chuyện ấy cứ nằng nặng trong lòng tôi mãi. (Nỗi bận tâm vẫn còn vương vấn, chưa tan biến.)
"nằng nặng đầu óc": cảm giác uể oải, khó tập trung.
- Sau buổi học dài, tôi thấy nằng nặng đầu óc. (Đầu óc có vẻ nặng, không còn minh mẫn.)
Biến thể và từ gần giống
Nặng (tính từ): có trọng lượng lớn, hoặc ở mức độ cao.
- Chiếc vali này rất nặng. (Trọng lượng lớn, khó mang.)
Nặng nề (tính từ): nặng đến mức khó chịu, gây áp lực lớn.
- Không khí nặng nề sau cuộc tranh cãi. (Bầu không khí căng thẳng, khó thở.)
Nhẹ nhàng (tính từ): trái nghĩa với "nằng nặng", chỉ mức độ nhẹ, dễ chịu.
- Cô ấy nói chuyện rất nhẹ nhàng. (Giọng nói dễ chịu, không gây áp lực.)
Từ đồng nghĩa
- Hơi nặng: mức độ nặng vừa phải, không quá nhiều.
- Nặng nhẹ: cảm giác có chút nặng, thường dùng trong văn nói.
Thành ngữ liên quan
- Nằng nặng như đá đeo: chỉ cảm giác nặng nề, khó chịu kéo dài (thường mang tính hình ảnh).
- Nỗi lo ấy nằng nặng như đá đeo trong lòng. (Nỗi lo lắng dai dẳng, khó buông bỏ.)