nằng nặng

nằng nặng

Không khí trong phòng nằng nặng khó chịu.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • cảm giác hơi nặng, không nhẹ hẳn, nhưng chưa đến mức nặng hẳn: "nằng nặng" diễn tả một mức độ nặng vừa phải, thường dùng để chỉ cảm giác trên cơ thể hoặc tâm trạng.
    • Mang sắc thái nhẹ nhàng, không gay gắt: Trong một số ngữ cảnh, "nằng nặng" có thể biểu thị một áp lực, gánh nặng hoặc cảm xúcmức độ vừa, chưa quá trầm trọng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Đầu tôi cảm thấy nằng nặng suốt cả ngày hôm nay. (Cảm giác hơi nặngđầu, không đau nhức dữ dội.)
    • Lòng tôi nằng nặng một nỗi buồn không tên. (Tâm trạng chút u uất, chưa quá nặng nề.)
    • Cái túi này nằng nặng, chắc nhiều sách vở bên trong. (Cảm giác hơi nặng khi xách, nhưng không quá sức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nằng nặng trong lòng": chỉ một nỗi lo lắng, suy nhẹ nhàng nhưng kéo dài.

    • Chuyện ấy cứ nằng nặng trong lòng tôi mãi. (Nỗi bận tâm vẫn còn vương vấn, chưa tan biến.)
  • "nằng nặng đầu óc": cảm giác uể oải, khó tập trung.

    • Sau buổi học dài, tôi thấy nằng nặng đầu óc. (Đầu óc có vẻ nặng, không còn minh mẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Nặng (tính từ): trọng lượng lớn, hoặcmức độ cao.

    • Chiếc vali này rất nặng. (Trọng lượng lớn, khó mang.)
  • Nặng nề (tính từ): nặng đến mức khó chịu, gây áp lực lớn.

    • Không khí nặng nề sau cuộc tranh cãi. (Bầu không khí căng thẳng, khó thở.)
  • Nhẹ nhàng (tính từ): trái nghĩa với "nằng nặng", chỉ mức độ nhẹ, dễ chịu.

    • ấy nói chuyện rất nhẹ nhàng. (Giọng nói dễ chịu, không gây áp lực.)
Từ đồng nghĩa
  • Hơi nặng: mức độ nặng vừa phải, không quá nhiều.
  • Nặng nhẹ: cảm giác chút nặng, thường dùng trong văn nói.
Thành ngữ liên quan
  • Nằng nặng như đá đeo: chỉ cảm giác nặng nề, khó chịu kéo dài (thường mang tính hình ảnh).
    • Nỗi lo ấy nằng nặng như đá đeo trong lòng. (Nỗi lo lắng dai dẳng, khó buông bỏ.)

Từ chứa "nằng nặng"